Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bộ môn thả diều" (1)

bộ môn thả diều
Tiếng Anh Danh từkite flying sport
Từ vựng của tôi
Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
Kite flying has become a popular activity in many places.

swap_horiz Từ liên quan "bộ môn thả diều" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bộ môn thả diều" (1)

Bộ môn thả diều đã trở thành một hoạt động phổ biến ở nhiều nơi.
Kite flying has become a popular activity in many places.